🧠 Phân tích nâng cao
Thu ngân, Khách hàng, Phát hiện bất thường
ATV (Average Transaction Value) — Giá trị trung bình mỗi hóa đơn
UPT (Units Per Transaction) — Số sản phẩm trung bình mỗi bill
DT/ngày — Doanh thu trung bình mỗi ngày làm việc
🚨 Cảnh báo bất thường
:
📊 Doanh thu theo thu ngân
📋 Bảng xếp hạng thu ngân
| # | Thu ngân | Doanh thu | DT/ngày | Hóa đơn | ATV | UPT | Ngày làm | Cảnh báo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
👥 Danh sách khách hàng
| Segment | Khách hàng | Doanh thu | Hóa đơn | ATV | SL | Mua đầu | Mua cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
📊 RFM Scoring
| Segment | Khách hàng | R | F | M | Score | DT | Bill | Cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
🟡 Giảm tần suất
🔴 Nguy cơ cao
💤 Đã mất
| Khách hàng | DT | Bill | Vắng | TB gap | Cuối |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng KH
🏪 Mua ≥2 store
% Đa store
📊 Phân bổ theo số store
🏆 Top KH đa store
| KH | Store | DT | Bill |
|---|---|---|---|
📈 Khách mới vs Khách mất theo tuần
⏰ Giờ vàng — Mật độ khách theo Thứ × Giờ
Doanh thu
Hóa đơn
ATV
SL mua
Ngày ghé
SP khác nhau
🏪 Theo cửa hàng
| Store | DT | Bill | ATV | Ngày ghé | SP |
|---|---|---|---|---|---|
🏆 Top 10 sản phẩm yêu thích
| # | Sản phẩm | Doanh thu | SL |
|---|---|---|---|
📅 Tần suất mua theo thứ
bill
🛒 Sản phẩm hay mua chung (Market Basket)
| # | Sản phẩm A | Sản phẩm B | Số lần mua chung | % trên tổng bill |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có dữ liệu — cần import data trước